Hiểu thế nào về “Ngũ tạng khai khiếu”

Có những điều rất quen thuộc mà đôi khi chúng ta không để ý: vì sao mắt lại được Y học cổ truyền quy về Can, tai liên quan đến Thận, mũi thuộc Phế, miệng thuộc Tỳ và lưỡi lại liên hệ với Tâm? Nếu chỉ nhìn cơ thể dưới góc độ giải phẫu học hiện đại, mắt là cơ quan thị giác, tai là cơ quan thính giác, mũi liên quan đến khứu giác và hô hấp, miệng đảm nhiệm việc tiếp nhận thức ăn, còn lưỡi tham gia vào vị giác và phát âm. Nhưng trong Y học cổ truyền, cơ thể không được nhìn nhận như những bộ phận hoạt động độc lập, tách rời nhau. Người xưa nhìn cơ thể như một chỉnh thể thống nhất, trong đó tạng phủ bên trong, khí huyết, tinh tủy, thần chí, kinh lạc và các bộ phận bên ngoài luôn có sự liên hệ, ảnh hưởng và biểu hiện qua lại.

Từ cách nhìn đó hình thành một nguyên lý rất quan trọng trong lý luận tạng tượng của YHCT: “Ngũ tạng khai khiếu.” Người xưa tổng kết: Can khai khiếu ra mục, Thận khai khiếu ra nhĩ, Phế khai khiếu ra tỵ, Tỳ khai khiếu ra khẩu, Tâm khai khiếu ra thiệt. Nói một cách dễ hiểu, “khiếu” là những cửa ngõ của cơ thể thông ra bên ngoài; còn “khai khiếu” thể hiện mối liên hệ giữa hoạt động của tạng phủ bên trong với biểu hiện và chức năng của khiếu bên ngoài. Vì vậy, khi quan sát một biểu hiện ở mắt, tai, mũi, miệng hay lưỡi, YHCT không chỉ nhìn vào chính vị trí đó mà còn tìm hiểu những mối liên hệ bên trong thông qua khí huyết, âm dương, hàn nhiệt, hư thực và chức năng của các tạng phủ.

Mối liên hệ đầu tiên là Can khai khiếu ra mắt. YHCT cho rằng Can chủ tàng huyết, mà huyết có tác dụng nuôi dưỡng toàn thân; trong đó Can huyết có mối liên hệ đặc biệt với sự nuôi dưỡng của mắt. Kinh điển có câu “Can thụ huyết nhi năng thị”, nghĩa là Can được huyết nuôi dưỡng thì mới có thể nhìn. Vì vậy, khi Can huyết đầy đủ, mắt được nuôi dưỡng tốt thì mắt có thể sáng, nhìn rõ và linh hoạt; ngược lại, khi Can huyết bất túc, mắt có thể khô, mờ, dễ mỏi, nhìn lâu khó chịu, hoa mắt hoặc chóng mặt. Nhưng mối quan hệ giữa Can và mắt không chỉ dừng ở Can huyết. Can còn chủ sơ tiết, có vai trò duy trì sự điều đạt của khí cơ. Khi Can khí uất kết, khí cơ không thông; khi Can dương thượng cang hoặc Can hỏa thượng viêm, các biểu hiện cũng có thể xuất hiện ở vùng đầu mặt và mắt. Vì thế, một người thường xuyên căng thẳng, dễ cáu gắt, đau đầu, chóng mặt, mắt đỏ hoặc cảm giác căng tức mắt có thể được xem xét đến những bệnh cơ liên quan đến Can. Trong khi đó, một người mắt khô, nhìn mờ, hoa mắt, chóng mặt trên nền sắc mặt nhợt, mệt mỏi lại có thể được xem xét theo hướng huyết hư. Điều quan trọng là mắt khô không đồng nghĩa với Can huyết hư, mắt đỏ cũng không đồng nghĩa với Can hỏa. Một biểu hiện chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong tổng thể chứng trạng.

Tiếp đến là Thận khai khiếu ra tai. YHCT nói “Thận khai khiếu vu nhĩ”. Thận tàng tinh, tinh có liên quan đến quá trình sinh trưởng, phát dục và sự phát triển của cơ thể. YHCT lại có lý luận “Thận sinh tủy”, tủy thông với não, từ đó hình thành mối liên hệ giữa Thận, tinh, tủy, não và tai. Khi Thận tinh và Thận khí đầy đủ, tai được nuôi dưỡng thì chức năng nghe được duy trì. Khi Thận tinh hoặc Thận khí suy yếu, đặc biệt trong quá trình tuổi tác tăng lên, có thể xuất hiện ù tai, nghe kém hoặc các biểu hiện liên quan theo lý luận YHCT. Nhưng cũng giống như mắt, ù tai không thể mặc nhiên kết luận là Thận hư. Ù tai kèm đau đầu, chóng mặt, mắt đỏ, dễ cáu gắt, miệng đắng có thể liên quan đến Can dương hoặc Can hỏa; ù tai âm ỉ kéo dài kèm lưng gối mỏi, hoa mắt, chóng mặt lại có thể thuộc những chứng hư khác của Thận. Nếu ù tai xuất hiện trên nền mệt mỏi, sắc mặt nhợt, hồi hộp, mất ngủ thì lại cần xem xét đến khí huyết. Cùng là ù tai nhưng bệnh cơ khác nhau thì phép trị cũng khác nhau. Đây chính là điểm rất quan trọng của biện chứng luận trị.

Phế khai khiếu ra mũi cũng được giải thích từ chức năng của Phế. Phế chủ khí, chủ hô hấp, đồng thời có chức năng tuyên phát và túc giáng. Mũi là nơi khí ra vào, lại liên quan trực tiếp đến hô hấp và khứu giác, vì vậy Phế và mũi có mối quan hệ mật thiết. Khi Phế khí tuyên phát, túc giáng bình thường, khí cơ thông thuận thì hô hấp được điều hòa và chức năng của mũi cũng được duy trì. Khi Phế khí bị ảnh hưởng có thể xuất hiện nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi hoặc thay đổi khứu giác. Phế lại chủ bì mao và có quan hệ với vệ khí, vì vậy YHCT đặc biệt chú ý đến mối liên hệ giữa Phế khí và khả năng thích ứng của cơ thể với các yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, nghẹt mũi không phải lúc nào cũng là Phế hư. Phong hàn phạm biểu có thể gây nghẹt mũi, nước mũi trong và sợ lạnh; phong nhiệt có thể gây nghẹt mũi, nước mũi vàng, phát nhiệt, đau họng; đàm thấp, đàm nhiệt cũng có thể khiến đường hô hấp bị trở trệ theo những cơ chế khác nhau. Vì vậy, muốn hiểu một biểu hiện ở mũi phải xem xét cả hàn nhiệt, biểu lý, hư thực và các triệu chứng đi kèm.

Đối với Tỳ khai khiếu ra miệng, mối liên hệ này bắt nguồn từ chức năng vận hóa của Tỳ. Tỳ chủ vận hóa thủy cốc, phối hợp với Vị trong quá trình tiếp nhận, tiêu hóa và vận chuyển tinh hoa của thức ăn để nuôi dưỡng cơ thể. Miệng là nơi thức ăn đi vào, đồng thời liên quan đến vị giác nên Tỳ có mối liên hệ với miệng. Khi Tỳ Vị vận hóa bình thường, ăn uống tương đối tốt, cảm giác ngon miệng và tiêu hóa thuận lợi. Khi Tỳ khí hư có thể gặp ăn uống kém, miệng nhạt, đầy bụng, ăn nhanh no, mệt mỏi, đại tiện lỏng. Khi Tỳ dương hư, biểu hiện hàn có thể rõ hơn như sợ lạnh, tay chân lạnh, đau bụng thích ấm, phân lỏng. Khi Tỳ mất kiện vận, thủy thấp không được vận hóa, cơ thể có thể xuất hiện cảm giác nặng nề, mệt mỏi, đầy trướng, rêu lưỡi nhớt. Nhưng miệng cũng không chỉ liên quan đến Tỳ. Miệng đắng có thể liên quan đến Can Đởm uất nhiệt hoặc thấp nhiệt; miệng khô có thể liên quan đến nhiệt thịnh, âm hư hoặc tân dịch hao tổn. Vì vậy, chỉ một câu “dạo này miệng đắng” cũng chưa đủ để xác định bệnh cơ.

Cuối cùng là Tâm khai khiếu ra lưỡi. Tâm chủ huyết mạch và tàng thần, lưỡi có mối liên hệ với huyết mạch nên Tâm có mối liên hệ đặc biệt với lưỡi. Đây cũng là lý do lưỡi giữ vị trí rất quan trọng trong vọng chẩn của YHCT. Khi quan sát lưỡi, không chỉ nhìn màu sắc mà còn phải xem chất lưỡi, hình thái, độ ẩm, vận động và rêu lưỡi. Những thay đổi đó, khi được đặt trong tổng thể chứng trạng, có thể cung cấp thêm thông tin về khí huyết, tân dịch, hàn nhiệt, âm dương và tình trạng tạng phủ theo lý luận YHCT. Tuy nhiên, cũng không thể chỉ nhìn một đặc điểm của lưỡi rồi kết luận ngay một tạng phủ đang có bệnh. Lưỡi là một trong nhiều thông tin của vọng chẩn và phải được kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác.

Điều sâu sắc nhất của nguyên lý “Ngũ tạng khai khiếu” không nằm ở việc ghi nhớ năm cặp: Can – mắt, Thận – tai, Phế – mũi, Tỳ – miệng, Tâm – lưỡi, mà nằm ở cách tư duy phía sau những mối liên hệ ấy. YHCT không nhìn một triệu chứng như một kết luận có sẵn, mà xem đó là một dấu hiệu để tiếp tục tìm hiểu bệnh cơ. Một biểu hiện bên ngoài có thể là đầu mối giúp tìm hiểu tình trạng bên trong, nhưng muốn xác định thuộc chứng nào thì phải đặt nó vào toàn bộ cơ thể.

Vì vậy, khi một người bị khô mắt, không thể chỉ nói ngay là Can huyết hư. Khi một người ù tai, không thể mặc định là Thận hư. Khi nghẹt mũi, không thể vội kết luận Phế hư. Khi ăn uống kém, không thể chỉ quy về Tỳ hư. Và khi lưỡi có thay đổi, cũng không thể đơn giản cho rằng Tâm có vấn đề.

Tất cả phải trở về với Tứ chẩn: Vọng – Văn – Vấn – Thiết. Quan sát sắc, thần, hình thái và lưỡi; nghe tiếng nói, hơi thở và các biểu hiện liên quan; hỏi bệnh sử, ăn uống, ngủ nghỉ, đại tiểu tiện, hàn nhiệt và các triệu chứng đi kèm; cuối cùng là thiết chẩn, trong đó có bắt mạch và sờ nắn. Từ những thông tin ấy mới tiến hành phân biệt biểu – lý, hàn – nhiệt, hư – thực, âm – dương và các mối quan hệ giữa tạng phủ để xác định chứng và lập pháp điều trị.

Bởi vậy, “Ngũ tạng khai khiếu” không phải là năm công thức chẩn đoán, mà là một phần của tư duy tạng tượng trong YHCT. Nó giúp người thầy thuốc hiểu rằng cơ thể không phải tập hợp của những bộ phận rời rạc. Tạng phủ bên trong có thể biểu hiện ra bên ngoài; khí huyết, tinh tủy và thần chí có thể được nhận biết qua những dấu hiệu khác nhau; và một biểu hiện ở khiếu có thể mở ra một hướng để tìm hiểu sâu hơn về sự vận hành của toàn thân.

Có thể nói, cái hay của YHCT nằm ở chỗ không chỉ nhìn nơi có triệu chứng, mà nhìn mối liên hệ tạo nên triệu chứng ấy.

Mắt là nơi Can khai khiếu, nhưng muốn hiểu mắt phải xét đến Can huyết, Can khí và toàn bộ chứng trạng.

Tai là nơi Thận khai khiếu, nhưng muốn hiểu tai phải xét đến tinh, khí, âm dương của Thận cũng như những yếu tố khác có liên quan.

Mũi là nơi Phế khai khiếu, nhưng phải xét đến Phế khí, tuyên phát, túc giáng, vệ khí và ngoại tà.

Miệng là nơi Tỳ khai khiếu, nhưng phải nhìn cả Tỳ Vị, vận hóa, thủy thấp và tình trạng tân dịch.

Lưỡi là nơi Tâm khai khiếu, nhưng phải đặt những biểu hiện của lưỡi trong tổng thể khí huyết, tân dịch, hàn nhiệt và tạng phủ.

Một triệu chứng không phải là một chẩn đoán. Một khiếu không phải là một tạng. Và một tạng cũng không hoạt động đơn độc.

Hiểu được điều đó mới thực sự hiểu được tinh thần của “Ngũ tạng khai khiếu”. Hiểu một khiếu để biết một mối liên hệ. Hiểu tạng tượng để nhìn được cả một chỉnh thể.


XEM THÊM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed