Trong lý luận Y học cổ truyền, con người luôn sống trong mối tương ứng với trời đất và chịu sự chi phối của quy luật khí hóa theo bốn mùa. Xuân khí sinh, Hạ khí trưởng, Trường Hạ chủ hóa, Thu khí thu, Đông khí chủ tàng. Mỗi mùa có một đặc tính riêng, và dưỡng sinh thuận theo thời khí chính là biết điều chỉnh trạng thái của cơ thể để thích ứng với sự vận động ấy.
Nếu mùa Xuân quý ở sự sinh phát, mùa Hạ quý ở trưởng dưỡng, mùa Thu quý ở thu liễm thì mùa Đông quý ở chữ “Tàng”. Sau một quá trình sinh trưởng và phát tiết, vạn vật dần quy về bên trong, giảm hoạt động bên ngoài, thu giữ tinh khí để chuẩn bị cho một chu kỳ sinh phát mới. “Tàng” vì thế không phải là đình trệ hay suy thoái, mà là trạng thái thu giữ và tích lũy cần thiết trước khi bước sang một mùa sinh mới.
Con người cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Đông thuộc Thủy, Thận cũng thuộc Thủy. Thủy có tính nhuận hạ, hướng xuống và chủ tàng; Thận lại tàng tinh, chủ thủy, chủ nạp khí, chủ cốt sinh tủy và được xem là “tiên thiên chi bản”. Chính sự tương ứng giữa Đông – Thủy – Thận khiến mùa Đông trở thành thời điểm đặc biệt cần chú trọng đến việc dưỡng Thận.
Nhưng muốn hiểu đúng “Đông dưỡng Thận”, trước hết phải hiểu chữ “Tàng”. Sau một năm hoạt động và tiêu hao, mùa Đông là thời điểm cơ thể cần giảm sự hao tán, bảo tồn tinh khí và dưỡng hộ dương khí. Nếu mùa Hạ thiên về phát tiết, mùa Thu thiên về thu liễm thì mùa Đông tiến thêm một bước, từ thu liễm mà quy tàng. Khí cơ hướng vào bên trong, tinh khí được bảo tồn, hoạt động cần có sự tiết chế. Vì vậy, dưỡng Thận mùa Đông trước hết không nằm ở việc tìm một thứ gì đó thật bổ, mà nằm ở khả năng biết giữ. Giữ tinh, giữ khí, giữ thần, giữ dương: trong Tạng tượng học, Thận tàng tinh. Tinh có nguồn gốc từ tiên thiên, đồng thời được bổ sung và nuôi dưỡng bởi tinh vi của hậu thiên, là cơ sở quan trọng cho sinh trưởng, phát dục và sinh sản. Vì vậy, Thận được gọi là “tiên thiên chi bản”. Đây không phải cách hiểu Thận đơn thuần như một cơ quan giải phẫu, mà là một hệ thống chức năng rộng lớn liên quan đến tinh khí, sinh trưởng phát dục, thủy dịch, hô hấp, xương tủy và não. Bởi vậy, nói “Đông dưỡng Thận” không có nghĩa đơn giản là mùa Đông phải “bổ Thận”. Dưỡng và bổ vốn không hoàn toàn đồng nghĩa. Dưỡng là bảo tồn, điều hòa và hạn chế những yếu tố khiến cơ thể tiếp tục hao tổn. Một người thức khuya kéo dài, lao lực quá mức, sinh hoạt thất thường, tình chí hao tổn hoặc hoạt động quá sức thì dù sử dụng nhiều thứ được gọi là bổ Thận cũng chưa chắc đã thực sự thuận với đạo dưỡng sinh mùa Đông. Khi cơ thể cần tàng mà vẫn liên tục phát tiết và tiêu hao, giảm hao đôi khi còn quan trọng hơn việc bổ thêm.

Mùa Đông lại là thời điểm Hàn khí thịnh. Hàn có tính ngưng trệ, thu dẫn và dễ làm tổn thương dương khí. Trong lý luận YHCT, Thận dương là nguồn động lực quan trọng đối với sự ôn ấm và khí hóa của cơ thể. Vì vậy, bảo hộ dương khí là một nội dung quan trọng trong dưỡng sinh mùa Đông.
Giữ ấm cơ thể vừa phải, tránh để cơ thể nhiễm lạnh kéo dài, chú ý vùng thắt lưng, bụng dưới và bàn chân, hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột là những cách thuận thời. Tuy nhiên, bảo hộ dương khí không đồng nghĩa với việc lúc nào cũng phải làm cơ thể thật nóng, càng không có nghĩa tất cả mọi người đều cần ôn bổ Thận dương. Người vốn hàn, dương hư cần chú trọng bảo hộ dương khí hơn; nhưng người âm hư, nội nhiệt nếu sử dụng quá nhiều phương pháp ôn nhiệt lại có thể càng hao tổn âm dịch. Người Tỳ Vị hư yếu, thấp trệ mà ăn quá nhiều đồ bổ béo cũng dễ làm vận hóa trở nên khó khăn. Vì vậy, thuận thời vẫn phải thuận thể.
Từ Thận cũng có thể nhìn thấy mối liên hệ với quá trình vận hóa thủy dịch. YHCT nói “Thận chủ thủy”, nhưng không nên hiểu câu này đơn giản theo chức năng lọc và bài tiết của thận trong y học hiện đại. Đây là một hệ thống lý luận về khí hóa thủy dịch. Tỳ vận hóa, Phế tuyên phát và túc giáng, Thận khí hóa; ba tạng phối hợp với nhau để duy trì sự vận hành của thủy dịch trong cơ thể. Thận dương là nguồn động lực quan trọng cho quá trình khí hóa. Khi công năng này suy yếu, tùy từng bệnh cơ có thể xuất hiện những biểu hiện thuộc phạm vi thủy thấp, thủy thũng hoặc rối loạn tiểu tiện. Vì vậy, khi nói đến Thận chủ thủy cũng cần nhìn trong mối quan hệ Tỳ – Phế – Thận, chứ không nên tách riêng một tạng khỏi toàn bộ hệ thống khí hóa.
Mối quan hệ giữa Thận và Phế còn thể hiện ở “Thận chủ nạp khí”. Phế chủ hô hấp, chủ khí; Thận có chức năng nạp và giữ khí. Khí do Phế hô hấp xuống dưới cần có sự nạp giữ của Thận để duy trì sự thông đạt của hô hấp. Khi Thận khí suy, chức năng nạp khí không vững, tùy bệnh cơ có thể xuất hiện đoản khí, hô hấp ngắn hoặc khó thở khi vận động. Điều này cho thấy dưỡng Thận không chỉ liên quan đến sinh dục, xương khớp hay tiểu tiện như cách hiểu phổ biến, mà còn nằm trong mối quan hệ sâu sắc giữa Phế và Thận về khí cơ và hô hấp. Thận còn chủ cốt, sinh tủy, thông với não. Tinh của Thận có quan hệ với tủy, mà tủy lại liên hệ với xương và não theo lý luận YHCT. Đây là cơ sở để YHCT đem Thận liên hệ với sự phát triển của xương, tủy và não. Tuy nhiên, khi vận dụng lý luận này vào lâm sàng cần tránh quy kết máy móc. Đau lưng không đồng nghĩa Thận hư, mỏi gối không mặc nhiên là Thận hư, tóc bạc cũng không thể chỉ dựa vào một triệu chứng mà kết luận cần bổ Thận. Muốn xác định bệnh cơ vẫn phải dựa vào vọng, văn, vấn, thiết và biện chứng toàn diện.
Một điểm khác cũng rất quan trọng là Thận có cả Thận âm và Thận dương. Âm và dương tuy khác nhau nhưng luôn nương tựa và chế ước lẫn nhau. Vì vậy, mùa Đông dưỡng Thận không đồng nghĩa với việc tất cả mọi người đều phải bổ dương. Người âm hư nội nhiệt mà dùng quá nhiều thuốc ôn nhiệt có thể càng hao tổn âm dịch; người Tỳ Vị hư yếu mà ăn uống quá mức, quá bổ béo lại dễ sinh thấp trệ. Dưỡng sinh phải thuận thời, nhưng điều trị vẫn phải biện chứng luận trị. Nếu nhìn sâu hơn, Đông dưỡng Thận cũng chính là dưỡng Tinh – Khí – Thần. Thận tàng chí; mùa Đông khí cơ quy tàng, con người cũng nên giảm bớt sự tiêu hao cả về thể lực lẫn tinh thần. Điều đó không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết tiết chế, tránh căng thẳng và suy nghĩ quá mức kéo dài, ngủ nghỉ điều độ và dành cho cơ thể đủ thời gian phục hồi.
Vì vậy, mùa Đông cũng không phải thời điểm để “đại bổ” một cách tùy tiện. “Tàng” không đồng nghĩa với “bổ thật nhiều”. Ăn uống đủ chất nhưng phù hợp khả năng vận hóa của Tỳ Vị; giữ ấm nhưng không quá nhiệt; vận động vừa sức nhưng tránh lao lực và ra mồ hôi quá mức trong thời tiết lạnh; ngủ nghỉ điều độ, hạn chế thức khuya — những điều tưởng như đơn giản ấy lại chính là cách thuận với khí tàng của mùa Đông.
Nói cho cùng, dưỡng Thận mùa Đông không bắt đầu từ một vị thuốc bổ, mà bắt đầu từ việc biết giảm hao tán.
Khi thiên khí chuyển vào trạng thái tàng, con người biết thu liễm; khi Hàn khí thịnh, biết bảo hộ dương khí; khi vạn vật quy căn, biết giữ gìn tinh khí. Đông dưỡng Thận vì thế không chỉ là dưỡng một tạng phủ, mà là thuận theo quy luật sinh – trưởng – hóa – thu – tàng của tự nhiên.
Xuân dưỡng Can để thuận sinh; Hạ dưỡng Tâm để thuận trưởng; Trường Hạ dưỡng Tỳ để thuận hóa; Thu dưỡng Phế để thuận thu; Đông dưỡng Thận để thuận tàng. Đó là một vòng tuần hoàn của khí hóa, trong đó mỗi mùa đều có vị trí riêng, mỗi tạng đều có thời điểm cần được chú trọng. Hiểu được chữ “Tàng”, mới thực sự hiểu vì sao mùa Đông cần dưỡng Thận. Và hiểu được chữ “dưỡng”, mới biết rằng dưỡng Thận không phải lúc nào cũng là bổ thêm, mà nhiều khi chính là biết giữ lại những gì cơ thể đang có.























