Thiên Nam Tinh: Từ táo thấp hóa đàm đến khứ phong, giải kinh

Thiên nam tinh là vị thuốc có vị đắng, cay, tính ôn, có độc, quy Phế, Can, Tỳ. Công năng nổi bật là táo thấp hóa đàm, khứ phong, giải kinh; ngoài ra còn có tác dụng tán kết, tiêu thũng. Nếu chỉ ghi nhớ Thiên nam tinh là một vị “hóa đàm” thì chưa đủ. Sở trường của vị thuốc này nằm ở những chứng đàm thấp tương đối ngoan cố, đàm kết hợp với phong, đàm lưu trở kinh lạc gây co cứng, tê bì, run giật hoặc vận động không linh hoạt.
Điểm xuất phát của Thiên nam tinh là chữ “thấp”.. Theo YHCT, Tỳ chủ vận hóa thủy thấp. Khi Tỳ mất kiện vận, thủy thấp không được vận hành mà đình tụ, lâu ngày ngưng kết thành đàm. Vì vậy, đàm không phải tự nhiên sinh ra ở Phế mà thường có liên quan mật thiết đến công năng vận hóa của Tỳ. Khi thấp đã tụ thành đàm, nếu đàm nhiều, dính, khó hóa, ngực bụng đầy tức, đầu nặng, người nặng nề, ăn uống kém, buồn nôn, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch hoạt thì phép trị không chỉ là “hóa đàm”, mà cần táo thấp để hóa đàm.
Đây chính là sở trường đầu tiên của Thiên nam tinh.
Vị đắng có tác dụng táo thấp, vị cay có tính tán, tính ôn giúp hóa hàn thấp. Vì vậy, Thiên nam tinh đặc biệt phù hợp với loại đàm có tính thấp, hàn, dính và ngoan cố. Khi thấp được hóa thì đàm mới có đường để tiêu; khi đàm được hóa thì khí cơ mới có thể thông.
Do đó, trong những chứng đàm thấp, không nên chỉ nhìn vào việc bệnh nhân “có đờm” hay không. Điều quan trọng là phải nhận diện được tính chất của đàm. Đàm trắng, dính, khó khạc; ngực đầy tức; đầu nặng; người nặng nề; buồn nôn; rêu lưỡi nhớt; mạch hoạt… mới là những dấu hiệu giúp xác định hướng táo thấp hóa đàm.
Khi đàm đã hình thành lâu ngày và trở nên ngoan cố, Thiên nam tinh thường được phối ngũ với các vị như Bán hạ, Trần bì, Phục linh, Chỉ thực… để vừa táo thấp hóa đàm, vừa lý khí, kiện Tỳ. Đây cũng là tư tưởng phối ngũ của Đạo đàm thang: không chỉ công vào đàm mà còn xử lý khí cơ và nguồn sinh đàm.
Nhưng giá trị của Thiên nam tinh không dừng ở “hóa đàm”.
Đàm nếu lưu trệ lâu ngày có thể trở thành yếu tố làm trở ngại khí cơ, và khi gặp phong thì hình thành phong đàm.
Phong có tính động, đàm có tính trệ. Vì vậy, phong đàm có thể vừa gây ra những biểu hiện “động” như chóng mặt, run giật, co cứng, co quắp; vừa gây ra những biểu hiện “trệ” như tê bì, nặng nề, vận động không linh hoạt, kinh lạc không thông.
Đây là bước chuyển quan trọng trong công năng của Thiên nam tinh: từ táo thấp hóa đàm đến khứ phong.
Khi đàm đã trở thành phong đàm, biểu hiện lâm sàng không còn đơn thuần là ho, khạc đờm hay ngực đầy. Đàm có thể theo khí nghịch lên trên, gây chóng mặt, đầu nặng, buồn nôn; hoặc theo kinh lạc mà lưu trú, gây tê bì, vận động khó khăn, miệng mắt méo, tay chân co cứng, run giật.
Nếu gặp một bệnh nhân chóng mặt nhưng đồng thời có đầu nặng, buồn nôn, đờm nhiều, ngực đầy, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt, thì cần nghĩ đến đàm thấp hoặc phong đàm. Ngược lại, chóng mặt kèm mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, dễ cáu, lưỡi đỏ, mạch huyền sác lại thiên về Can dương hoặc Can hỏa. Không thể chỉ dựa vào một chữ “chóng mặt” để quyết định dùng Thiên nam tinh.
Đây chính là điểm cần nhấn mạnh khi biện chứng Thiên nam tinh: thuốc trị phong đàm, không phải thuốc trị mọi chứng phong.
Từ phong đàm lại dẫn đến công năng thứ ba: giải kinh.
Trong YHCT, “kinh” liên quan đến trạng thái co rút, co cứng, co quắp, run giật của cân cơ. Khi phong đàm lưu trở kinh lạc, khí huyết không thông, cân mạch mất sự nhu dưỡng và vận hành bình thường, có thể xuất hiện các chứng co cứng, co quắp, run giật hoặc vận động bất lợi.
Vì vậy, Thiên nam tinh được sử dụng trong những chứng phong đàm động kinh, đặc biệt khi biểu hiện co cứng hoặc co giật đi kèm dấu hiệu đàm.
Chẳng hạn, người bệnh có run giật, co cứng nhưng đồng thời đầu nặng, chóng mặt, buồn nôn, đờm nhiều, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt hoặc huyền hoạt thì hướng phong đàm có cơ sở hơn. Khi đó, phép trị cần lấy hóa đàm làm nền, phối hợp khứ phong, giải kinh.
Ngược lại, nếu co rút do huyết hư không dưỡng cân, âm huyết hư sinh phong hoặc nhiệt cực sinh phong thì cơ chế bệnh sinh khác hẳn. Trong những trường hợp này, dùng một vị thuốc ôn táo như Thiên nam tinh không phải là hướng điều trị trọng tâm.
Vì vậy, có thể hiểu công năng của Thiên nam tinh theo một chuỗi bệnh cơ rất rõ:
Tỳ mất kiện vận → thấp tụ → đàm sinh → đàm lâu ngày trở trệ → đàm gặp phong → phong đàm lưu trở kinh lạc → xuất hiện chóng mặt, tê bì, run giật, co cứng, vận động không linh hoạt.
Thiên nam tinh tác động vào chuỗi này theo thứ tự: táo thấp để hóa đàm, hóa đàm để trị phong đàm, khứ phong để giải kinh và thông lạc.
Đây cũng là lý do Thiên nam tinh thường xuất hiện trong các phương trị phong đàm như Thanh châu bạch hoàn tử, dùng cho những chứng phong đàm lưu trở kinh lạc với biểu hiện bán thân bất toại, miệng mắt méo, tay chân tê dại hoặc vận động khó khăn. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ di chứng liệt sau tai biến là dùng Thiên nam tinh. Muốn dùng phải xác định được bệnh cơ thuộc phong đàm trở lạc; nếu thiên về khí huyết hư, huyết ứ hoặc Can Thận hư thì phép trị sẽ khác.
Một điểm quan trọng khác là phải phân biệt Thiên nam tinh với Đởm nam tinh.
Thiên nam tinh thông thường có tính ôn táo, thiên về táo thấp hóa đàm, khứ phong. Trong khi Đởm nam tinh sau bào chế với mật có tính thiên lương, công năng nghiêng về thanh nhiệt hóa đàm, tức phong định kinh. Vì vậy, khi gặp đàm nhiệt với đờm vàng đặc, miệng khô, lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác, không thể máy móc lựa chọn Thiên nam tinh theo hướng ôn táo. Cần biện biệt đàm nhiệt và đàm hàn, đàm thấp trước khi quyết định phép trị.
Cũng vì tính ôn táo mạnh nên Thiên nam tinh không thích hợp với những chứng âm hư táo nhiệt, tân dịch hao tổn, ho khan ít đờm, họng khô, lưỡi đỏ ít rêu. Những trường hợp này không có cái “thấp” để táo, cũng không có cái “đàm thấp” để hóa; nếu dùng sai còn có thể làm tổn thương tân dịch.
Đặc biệt, Thiên nam tinh là dược liệu có độc, sinh Thiên nam tinh không được tùy tiện dùng đường uống. Trong điều trị nội khoa cần sử dụng dạng đã được bào chế phù hợp và tuân thủ chỉ định chuyên môn. Đây là điểm không thể bỏ qua khi bàn về vị thuốc này.
Nhìn từ toàn bộ công năng, Thiên nam tinh không phải một vị thuốc “hóa đàm” theo nghĩa đơn giản. Giá trị của nó nằm ở một bệnh cơ đặc thù hơn: thấp kết thành đàm, đàm trở thành phong đàm, phong đàm lại bế trở kinh lạc và làm phát sinh chứng kinh.
Bởi vậy, hiểu Thiên nam tinh cần bắt đầu từ thấp, đi qua đàm, rồi mới đến phong và kinh. Táo thấp là bước đầu. Hóa đàm là trọng tâm. Khứ phong là bước chuyển. Giải kinh là biểu hiện của việc phong đàm được giải quyết. Đó chính là logic biện chứng làm nên giá trị của Thiên nam tinh trong YHCT.
—Huyền Linh —

XEM THÊM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed